gussy up
/ˈgʌsi/Động từ
- (thông tục, nội động) Mặc quần áo sang trọng; ăn mặc đặc biệt là những bộ quần áo tôn dáng hoặc được thay đổi đặc biệt.(informal, intransitive) To don fancy clothing; to dress up particularly in flattering or specially altered garments.You bet she'll gussy up for the party.Bạn cá là cô ấy sẽ hào hứng tham gia bữa tiệc.Từ đồng nghĩa:doll up
- (thông tục, ngoại động) Làm cho trở nên lạ mắt hoặc hấp dẫn, bằng những phương tiện giả tạo hoặc giả tạo.(informal, transitive) To make fancy or attractive, as by artificial or contrived means.You can have plain green beans, or gussie them up with a bit of cheese and onion.Bạn có thể ăn đậu xanh đơn giản hoặc trộn chúng với một chút phô mai và hành tây.Từ đồng nghĩa:spruce up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gussy up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish